Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
opt out


verb
choose not to do something, as out of fear of failing
- She copped out when she was supposed to get into the hang glider
Syn:
cop out
Derivationally related forms:
copout (for: cop out)
Hypernyms:
choose, prefer, opt
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.